粘聚力計 niêm tụ lực kế Hán Việt: niêm tụ lực kế Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 聚 (tụ) + 力 (lực) + 計 (kế)Hán Việtniêm tụ lực kếCấu tạo粘 + 聚 + 力 + 計 · niêm + tụ + lực + kế nghĩa thành phần: niêm + tụ + lực + kế