粘膜丹毒 niêm mô đan độc Hán Việt: niêm mô đan độc Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 膜 (mô) + 丹 (đan) + 毒 (độc)Hán Việtniêm mô đan độcCấu tạo粘 + 膜 + 丹 + 毒 · niêm + mô + đan + độc nghĩa thành phần: niêm + mô + đan + độc