粘膜抗體 niêm mô kháng thể Hán Việt: niêm mô kháng thể Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 膜 (mô) + 抗 (kháng) + 體 (thể)Hán Việtniêm mô kháng thểCấu tạo粘 + 膜 + 抗 + 體 · niêm + mô + kháng + thể nghĩa thành phần: niêm + mô + kháng + thể