粘貼函數 niêm thiếp hàm sổ Hán Việt: niêm thiếp hàm sổ Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 貼 (thiếp) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Hán Việtniêm thiếp hàm sổCấu tạo粘 + 貼 + 函 + 數 · niêm + thiếp + hàm + sổ nghĩa thành phần: niêm + thiếp + hàm + sổ