粘貼舌頭

nián tiē shé tóu niêm thiếp thiệt đầu

Hán Việt: niêm thiếp thiệt đầu · Pinyin: nián tiē shé tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (niêm) + (thiếp) + (thiệt) + (đầu)