粘貼薄膜 zhān tiē bó mó · niêm thiếp bạc mô Hán Việt: niêm thiếp bạc mô · Pinyin: zhān tiē bó mó Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 貼 (thiếp) + 薄 (bạc) + 膜 (mô)Pinyinzhān tiē bó móHán Việtniêm thiếp bạc môCấu tạo粘 + 貼 + 薄 + 膜 · niêm + thiếp + bạc + mô nghĩa thành phần: niêm + thiếp + bạc + mô