粘贴图片

niêm thiếp đồ phiến

Hán Việt: niêm thiếp đồ phiến

Tổng quan

Cấu tạo: 粘 (niêm) + 貼 (thiếp) + 圖 (đồ) + 片 (phiến)

Từ liên quan

Gần nghĩa

粘贴的人 · 图片报 · 图片描述符 · 粘贴的 · 粘贴集 · 图片格式 · 图片档案 · 图片说明