粘貼圖片 niêm thiếp đồ phiến Hán Việt: niêm thiếp đồ phiến Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 貼 (thiếp) + 圖 (đồ) + 片 (phiến)Hán Việtniêm thiếp đồ phiếnCấu tạo粘 + 貼 + 圖 + 片 · niêm + thiếp + đồ + phiến nghĩa thành phần: niêm + thiếp + đồ + phiến