粘贴格式

niêm thiếp cách thức

Hán Việt: niêm thiếp cách thức

Tổng quan

Cấu tạo: 粘 (niêm) + 貼 (thiếp) + 格 (cách) + 式 (thức)

Từ liên quan

Gần nghĩa

格式上的 · 粘贴的人 · 格式化 · 格式塔 · 格式塔疗法 · 粘贴的 · 粘贴集 · 格式变换