粘連形成 niêm liên hình thành Hán Việt: niêm liên hình thành Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 連 (liên) + 形 (hình) + 成 (thành)Hán Việtniêm liên hình thànhCấu tạo粘 + 連 + 形 + 成 · niêm + liên + hình + thành nghĩa thành phần: niêm + liên + hình + thành