粘附物

niêm phụ vật

Hán Việt: niêm phụ vật

Tổng quan

quả có gai; cụm hoa có lông dính (hay bám vào lông thú vật), cây có quả có gai, cây có cụm hoa có lông dính, người bám dai như đỉa

Cấu tạo: 粘 (niêm) + 附 (phụ) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật dính

Từ liên quan

Gần nghĩa

粘附 · 粘附于 · 粘附体 · 粘附德 · 粘附性 · 粘附的 · 粘附计 · 粘附酶