粘附词素 niêm phụ từ tố Hán Việt: niêm phụ từ tố Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 附 (phụ) + 詞 (từ) + 素 (tố)Hán Việtniêm phụ từ tốTừ loạidanhCấu tạo粘 + 附 + 詞 + 素 · niêm + phụ + từ + tố nghĩa thành phần: niêm + phụ + từ + tố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hình vị phụ thuộcBiên soạn 粘附詞素 iánfù císù n. <lg.> bound morphemeEngCihui 粘附詞素 iánfù císù n. <lg.> bound morpheme Từ liên quan Gần nghĩa词素结构 · 粘附物 · 词素通达模型 · 粘附位置 · 粘附强度 · 粘附脂酶 · 词素变体 · 词素检索