糲食粗衣

lì shí cū yī lệ thực thô y

Hán Việt: lệ thực thô y · Pinyin: lì shí cū yī

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (thực) + (thô) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粝:粗米。粗布衣服,粗劣的食品。比喻生活清苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 粝粗米。粗布衣服,粗劣的食品。比喻生活清苦。