糲食粗餐

lì shí cū cān lệ thực thô xan

Hán Việt: lệ thực thô xan · Pinyin: lì shí cū cān

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (thực) + (thô) + (xan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粝:粗米;餐:饭食。指食物粗糙。