粝食粗餐

lì shí cū cānlệ thực thô xan

Hán Việt: lệ thực thô xan · Pinyin: lì shí cū cān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

粝:粗米; 餐:饭食。指食物粗糙。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

以粗劣的食物為餐飯。形容生活清苦。《東觀漢記.卷一六.列傳.桓鸞》:「常著大布縕袍,糲食粗餐。」

Cấu tạo: 糲 (lệ) + 食 (thực) + 粗 (thô) + 餐 (xan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粝:粗米; 餐:饭食。指食物粗糙。

Từ liên quan

Gần nghĩa

粝食粗衣