粢/齐盛

Tổng quan

Cấu tạo: 粢 (tư) + / + 齊 (tề) + 盛 (thịnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đồ tế
  • Biên soạn millet placed in a sacrificial vessel

Eng

  • Cihui 粢/齊盛 īchéng n. millet placed in a sacrificial vessel

Từ liên quan

Gần nghĩa

粢/齐