粵若稽古

yuè ruò jī gǔ việt nhược kê cổ

Hán Việt: việt nhược kê cổ · Pinyin: yuè ruò jī gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (việt) + (nhược) + (kê) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粤:助词,与“曰”通:顺;稽:考。顺考古代之道理。