粵語拼音

yuè yǔ pīn yīn việt ngữ bính âm

Hán Việt: việt ngữ bính âm · Pinyin: yuè yǔ pīn yīn

Tổng quan

phiên âm tiếng Quảng Đông | Jyutping, một trong nhiều hệ thống phiên âm tiếng Quảng Đông

Cấu tạo: (việt) + (ngữ) + (bính) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phiên âm tiếng Quảng Đông | Jyutping, một trong nhiều hệ thống phiên âm tiếng Quảng Đông

Eng

  • CC-CEDICT Cantonese romanization|Jyutping, one of the many Cantonese romanization systems
  • Cihui Cantonese romanization; Jyutping, one of the many Cantonese romanization systems