糞膽素原 phẩn đảm tố nguyên Hán Việt: phẩn đảm tố nguyên Tổng quan Cấu tạo: 糞 (phẩn) + 膽 (đảm) + 素 (tố) + 原 (nguyên)Hán Việtphẩn đảm tố nguyênCấu tạo糞 + 膽 + 素 + 原 · phẩn + đảm + tố + nguyên nghĩa thành phần: phẩn + đảm + tố + nguyên