粮食供应者

lương thực cung ứng giả

Hán Việt: lương thực cung ứng giả

Tổng quan

xem provision

Cấu tạo: 糧 (lương) + 食 (thực) + 供 (cung) + 應 (ứng) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người cung cấp lương thực
  • Biên soạn 糧食供應者 iángshi gòngyìngzhě n. provisioner M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 糧食供應者 iángshi gòngyìngzhě n. provisioner M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

粮食交易所 · 粮食征购商 · 粮食不足 · 粮食作物 · 粮食供应 · 粮食补给 · 粮食管理所 · 应者云集