粮食管理所

lương thực quản lí sở

Hán Việt: lương thực quản lí sở

Tổng quan

Cấu tạo: 糧 (lương) + 食 (thực) + 管 (quản) + 理 (lí) + 所 (sở)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ quan quản lý lương thực
  • Biên soạn 糧食管理所 iángshi guǎnlǐsuǒ n. grain management office

Eng

  • Cihui 糧食管理所 iángshi guǎnlǐsuǒ n. grain management office
  • Tần suất từ 糧食管理所 iángshi guǎnlǐsuǒ n. grain management office

Từ liên quan

Gần nghĩa

粮食交易所 · 粮食供应者 · 粮食征购商 · 理所必然 · 理所当然 · 理所不容 · 理所应当 · 粮食不足