粲然一笑

xán nhiên nhất tiếu

Hán Việt: xán nhiên nhất tiếu

Tổng quan

Cấu tạo: 粲 (xán) + 然 (nhiên) + 一 (nhất) + 笑 (tiếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cười tươi
  • Biên soạn smile/grin with delight

Eng

  • Cihui 粲然一笑 ànrányīxiào f.e. smile/grin with delight
  • Tần suất từ f.e. smile/grin with delight

Từ liên quan

Gần nghĩa

一笑置之 · 粲然可观 · 一笑了之 · 一笑倾城 · 一笑千金 · 一笑了事 · 一笑百媚 · 一笑一颦