粹面盎背 túy diện áng bối Hán Việt: túy diện áng bối Tổng quan Mặt chín vai nở.☸ Cấu tạo: 粹 (túy) + 面 (diện) + 盎 (áng) + 背 (bối)Hán Việttúy diện áng bốiCấu tạo粹 + 面 + 盎 + 背 · túy + diện + áng + bối nghĩa thành phần: túy + diện + áng + bối Nghĩa ViệtCihui Mặt chín vai nở.☸