精兵簡政

jīng bīng jiǎn zhèng tinh binh giản chánh

Hán Việt: tinh binh giản chánh · Pinyin: jīng bīng jiǎn zhèng

Tổng quan

tinh binh giản chính: thu gọn cơ cấu, tinh giảm nhân viên

Cấu tạo: (tinh) + (binh) + (giản) + (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tinh binh giản chính: thu gọn cơ cấu, tinh giảm nhân viên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精减人员,缩减机构。

Eng

  • Cihui 精兵簡政 īngbīngjiǎnzhèng f.e. crack troops and streamlined administration