精製代碼 tinh chế đại mã Hán Việt: tinh chế đại mã Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 製 (chế) + 代 (đại) + 碼 (mã)Hán Việttinh chế đại mãCấu tạo精 + 製 + 代 + 碼 · tinh + chế + đại + mã nghĩa thành phần: tinh + chế + đại + mã Nghĩa EngCihui 精製代碼 īngzhì dàimǎ n. <lg.> elaborated code