精製語碼 tinh chế ngữ mã Hán Việt: tinh chế ngữ mã Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 製 (chế) + 語 (ngữ) + 碼 (mã)Hán Việttinh chế ngữ mãCấu tạo精 + 製 + 語 + 碼 · tinh + chế + ngữ + mã nghĩa thành phần: tinh + chế + ngữ + mã Nghĩa EngCihui 精製語碼 īngzhì yǔmǎ n. <lg.> elaborated code