精力不足

tinh lực bất túc

Hán Việt: tinh lực bất túc

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (lực) + (bất) + (túc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 精力不足 īnglìbùzú f.e. be deficient in energy