精力旺盛

jīng lì wàng shèng tinh lực vượng thịnh

Hán Việt: tinh lực vượng thịnh · Pinyin: jīng lì wàng shèng

Tổng quan

màu xanh tươi của cây cỏ; cây cỏ xanh tươi, (nghĩa bóng) sự tươi tốt, (nghĩa bóng) sự non trẻ; lòng hăng hái, nhiệt tình của tuổi trẻ, bức thảm có nhiều hình hoa lá tính chất mạnh khoẻ cường tráng, tính chất mạnh mẽ; sự mãnh liệt, khí lực

Cấu tạo: (tinh) + (lực) + (vượng) + (thịnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màu xanh tươi của cây cỏ; cây cỏ xanh tươi, (nghĩa bóng) sự tươi tốt, (nghĩa bóng) sự non trẻ; lòng hăng hái, nhiệt tình của tuổi trẻ, bức thảm có nhiều hình hoa lá tính chất mạnh khoẻ cường tráng, tính chất mạnh mẽ; sự mãnh liệt, khí lực

Eng

  • Cihui 精力旺盛 īnglìwàngshèng f.e. be full of vitality