精力過人

jīng lì guò rén tinh lực quá nhân

Hán Việt: tinh lực quá nhân · Pinyin: jīng lì guò rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (lực) + (quá) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 精神體能超越常人。如:「他精力過人,十分好動。」

Eng

  • Cihui 精力過人 īnglìguòrén f.e. exceptional vitality