精卫塞海 jīng wèi sè hǎi · tinh vệ tắc hải Hán Việt: tinh vệ tắc hải · Pinyin: jīng wèi sè hǎi Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 卫 (vệ) + 塞 (tắc) + 海 (hải)Pinyinjīng wèi sè hǎiHán Việttinh vệ tắc hảiCấu tạo精 + 卫 + 塞 + 海 · tinh + vệ + tắc + hải nghĩa thành phần: tinh + vệ + tắc + hải