精奇古怪
tinh kì cổ quái
Hán Việt: tinh kì cổ quái · Pinyin: jīng qí gǔ guài
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容非常稀奇怪異。明.湯顯祖《還魂記》第五三齣:「你奸盜詐偽機謀中,你精奇古怪虛頭弄。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容十分奇特,不同一般。
Hán Việt: tinh kì cổ quái · Pinyin: jīng qí gǔ guài