精子密度
tinh tử mật độ
Hán Việt: tinh tử mật độ · Pinyin: jīng zǐ mì dù
Tổng quan
mật độ tinh trùng, thường gọi là số lượng tinh trùng
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mật độ tinh trùng
- Tần suất từ mật độ tinh trùng, thường gọi là số lượng tinh trùng
Eng
- Cihui sperm concentration, often called sperm count
- Tần suất từ sperm concentration, often called sperm count
Đức
- Handedict Spermienzahl