Tổng quan
Cấu tạo: 精 (tinh) + 子 (tử) + 放 (phóng) + 出 (xuất)
- Hán Việt
- tinh tử phóng xuất
- Cấu tạo
- 精 + 子 + 放 + 出 · tinh + tử + phóng + xuất
nghĩa thành phần: tinh + tử + phóng + xuất
Từ liên quan
Gần nghĩa
放出火花 · 精子密度 · 精子细胞 · 放出器 · 放出来 · 放出热量的 · 放出的 · 精子器