精子放出 tinh tử phóng xuất Hán Việt: tinh tử phóng xuất Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 子 (tử) + 放 (phóng) + 出 (xuất)Hán Việttinh tử phóng xuấtCấu tạo精 + 子 + 放 + 出 · tinh + tử + phóng + xuất nghĩa thành phần: tinh + tử + phóng + xuất