精子毒素

tinh tử độc tố

Hán Việt: tinh tử độc tố

Tổng quan

Cấu tạo: 精 (tinh) + 子 (tử) + 毒 (độc) + 素 (tố)

Từ liên quan

Gần nghĩa

精子密度 · 精子细胞 · 精子器 · 精子库 · 精子胞浆部 · 毒素性病 · 毒素治疗 · 精子凝集