精子着色 tinh tử trứ sắc Hán Việt: tinh tử trứ sắc Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 子 (tử) + 着 (trứ) + 色 (sắc)Hán Việttinh tử trứ sắcCấu tạo精 + 子 + 着 + 色 · tinh + tử + trứ + sắc nghĩa thành phần: tinh + tử + trứ + sắc