精子銀行 jīng zǐ yín háng · tinh tử ngân hành Hán Việt: tinh tử ngân hành · Pinyin: jīng zǐ yín háng Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 子 (tử) + 銀 (ngân) + 行 (hành)Pinyinjīng zǐ yín hángHán Việttinh tử ngân hànhCấu tạo精 + 子 + 銀 + 行 · tinh + tử + ngân + hành nghĩa thành phần: tinh + tử + ngân + hành