精密圓球 tinh mật viên cầu Hán Việt: tinh mật viên cầu Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 密 (mật) + 圓 (viên) + 球 (cầu)Hán Việttinh mật viên cầuCấu tạo精 + 密 + 圓 + 球 · tinh + mật + viên + cầu nghĩa thành phần: tinh + mật + viên + cầu