精密壓鑄 tinh mật áp chú Hán Việt: tinh mật áp chú Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 密 (mật) + 壓 (áp) + 鑄 (chú)Hán Việttinh mật áp chúCấu tạo精 + 密 + 壓 + 鑄 · tinh + mật + áp + chú nghĩa thành phần: tinh + mật + áp + chú