精密工業 tinh mật công nghiệp Hán Việt: tinh mật công nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 密 (mật) + 工 (công) + 業 (nghiệp)Hán Việttinh mật công nghiệpCấu tạo精 + 密 + 工 + 業 · tinh + mật + công + nghiệp nghĩa thành phần: tinh + mật + công + nghiệp Nghĩa EngCihui 精密工業 īngmì gōngyè n. sophisticated industry