精密控制 tinh mật khống chế Hán Việt: tinh mật khống chế Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 密 (mật) + 控 (khống) + 制 (chế)Hán Việttinh mật khống chếCấu tạo精 + 密 + 控 + 制 · tinh + mật + khống + chế nghĩa thành phần: tinh + mật + khống + chế