精密機器 tinh mật ki khí Hán Việt: tinh mật ki khí Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 密 (mật) + 機 (ki) + 器 (khí)Hán Việttinh mật ki khíCấu tạo精 + 密 + 機 + 器 · tinh + mật + ki + khí nghĩa thành phần: tinh + mật + ki + khí Nghĩa EngCihui 精密機器 īngmì jīqì n. precision machine M:¹tái/¹jià