精密機床 jīng mì jī chuáng · tinh mật ki sàng Hán Việt: tinh mật ki sàng · Pinyin: jīng mì jī chuáng Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 密 (mật) + 機 (ki) + 床 (sàng)Pinyinjīng mì jī chuángHán Việttinh mật ki sàngCấu tạo精 + 密 + 機 + 床 · tinh + mật + ki + sàng nghĩa thành phần: tinh + mật + ki + sàng