精密焦點 jīng mì jiāo diǎn · tinh mật tiêu điểm Hán Việt: tinh mật tiêu điểm · Pinyin: jīng mì jiāo diǎn Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 密 (mật) + 焦 (tiêu) + 點 (điểm)Pinyinjīng mì jiāo diǎnHán Việttinh mật tiêu điểmCấu tạo精 + 密 + 焦 + 點 · tinh + mật + tiêu + điểm nghĩa thành phần: tinh + mật + tiêu + điểm