精密焦點

jīng mì jiāo diǎn tinh mật tiêu điểm

Hán Việt: tinh mật tiêu điểm · Pinyin: jīng mì jiāo diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (mật) + (tiêu) + (điểm)