精密結構 jīng mì jié gòu · tinh mật kết cấu Hán Việt: tinh mật kết cấu · Pinyin: jīng mì jié gòu Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 密 (mật) + 結 (kết) + 構 (cấu)Pinyinjīng mì jié gòuHán Việttinh mật kết cấuCấu tạo精 + 密 + 結 + 構 · tinh + mật + kết + cấu nghĩa thành phần: tinh + mật + kết + cấu