精密試驗 tinh mật thí nghiệm Hán Việt: tinh mật thí nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 密 (mật) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)Hán Việttinh mật thí nghiệmCấu tạo精 + 密 + 試 + 驗 · tinh + mật + thí + nghiệm nghĩa thành phần: tinh + mật + thí + nghiệm