精密軸承 jīng mì zhóu chéng · tinh mật trục thừa Hán Việt: tinh mật trục thừa · Pinyin: jīng mì zhóu chéng Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 密 (mật) + 軸 (trục) + 承 (thừa)Pinyinjīng mì zhóu chéngHán Việttinh mật trục thừaCấu tạo精 + 密 + 軸 + 承 · tinh + mật + trục + thừa nghĩa thành phần: tinh + mật + trục + thừa