精密送進 jīng mì sòng jìn · tinh mật tống tiến Hán Việt: tinh mật tống tiến · Pinyin: jīng mì sòng jìn Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 密 (mật) + 送 (tống) + 進 (tiến)Pinyinjīng mì sòng jìnHán Việttinh mật tống tiếnCấu tạo精 + 密 + 送 + 進 · tinh + mật + tống + tiến nghĩa thành phần: tinh + mật + tống + tiến