精工妙品 tinh công diệu phẩm Hán Việt: tinh công diệu phẩm Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 工 (công) + 妙 (diệu) + 品 (phẩm)Hán Việttinh công diệu phẩmCấu tạo精 + 工 + 妙 + 品 · tinh + công + diệu + phẩm nghĩa thành phần: tinh + công + diệu + phẩm Nghĩa EngCihui 精工妙品 īnggōng miàopǐn n. article made with exquisite workmanship M:²jiàn