精工愛普生 jīng gōng ài pǔ shēng · tinh công ái phổ sanh Hán Việt: tinh công ái phổ sanh · Pinyin: jīng gōng ài pǔ shēng Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 工 (công) + 愛 (ái) + 普 (phổ) + 生 (sanh)Pinyinjīng gōng ài pǔ shēngHán Việttinh công ái phổ sanhCấu tạo精 + 工 + 愛 + 普 + 生 · tinh + công + ái + phổ + sanh nghĩa thành phần: tinh + công + ái + phổ + sanh