精工手錶 jīng gōng shǒu biǎo · tinh công thủ biểu Hán Việt: tinh công thủ biểu · Pinyin: jīng gōng shǒu biǎo Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 工 (công) + 手 (thủ) + 錶 (biểu)Pinyinjīng gōng shǒu biǎoHán Việttinh công thủ biểuCấu tạo精 + 工 + 手 + 錶 · tinh + công + thủ + biểu nghĩa thành phần: tinh + công + thủ + biểu