精度等級 jīng dù děng jí · tinh độ đẳng cấp Hán Việt: tinh độ đẳng cấp · Pinyin: jīng dù děng jí Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 度 (độ) + 等 (đẳng) + 級 (cấp)Pinyinjīng dù děng jíHán Việttinh độ đẳng cấpCấu tạo精 + 度 + 等 + 級 · tinh + độ + đẳng + cấp nghĩa thành phần: tinh + độ + đẳng + cấp